immortal hand
/i'mɔ:tl'hænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Những con bài tốt nhất (trong bài poker): Cụm từ "immortal hand" là một thuật ngữ lóng dùng để chỉ một bộ bài cực kỳ mạnh, gần như không thể bị đánh bại trong trò chơi poker.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dealt an immortal hand and knew he would win the pot. (Anh ta được chia một bộ bài cực mạnh và biết mình sẽ thắng ván.)
- In poker, getting an immortal hand is a rare and lucky event. (Trong poker, việc có được một bộ bài cực mạnh là một sự kiện hiếm có và may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the immortal hand": nắm giữ bộ bài mạnh nhất.
- With that royal flush, he was holding the immortal hand. (Với thùng phá sảnh hoàng gia đó, anh ta đang nắm giữ bộ bài mạnh nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuts (n, từ lóng): bộ bài mạnh nhất có thể có tại một thời điểm trong ván bài.
- He had the nuts with his straight flush. (Anh ta có bộ bài mạnh nhất với sảnh đồng chất.)
- Monster hand (n, từ lóng): bộ bài cực kỳ mạnh.
- Her full house was a monster hand. (Bộ bài xám cô của cô ấy là một bộ bài cực mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Unbeatable hand: bộ bài không thể bị đánh bại.
- Premium hand: bộ bài cao cấp, chất lượng cao.
Lưu ý
- Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chơi bài poker và là một thuật ngữ lóng chuyên biệt. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ
- (từ lóng) những con bài tốt nhất (bài pôke)