immortal hand

/i'mɔ:tl'hænd/
Học thuật
Thân thiện
immortal hand

A player reveals an immortal hand during a high-stakes poker game.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Những con bài tốt nhất (trong bài poker): Cụm từ "immortal hand" một thuật ngữ lóng dùng để chỉ một bộ bài cực kỳ mạnh, gần như không thể bị đánh bại trong trò chơi poker.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was dealt an immortal hand and knew he would win the pot. (Anh ta được chia một bộ bài cực mạnh biết mình sẽ thắng ván.)
    • In poker, getting an immortal hand is a rare and lucky event. (Trong poker, việc được một bộ bài cực mạnh một sự kiện hiếm có may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the immortal hand": nắm giữ bộ bài mạnh nhất.
    • With that royal flush, he was holding the immortal hand. (Với thùng phá sảnh hoàng gia đó, anh ta đang nắm giữ bộ bài mạnh nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuts (n, từ lóng): bộ bài mạnh nhất có thể tại một thời điểm trong ván bài.
    • He had the nuts with his straight flush. (Anh ta bộ bài mạnh nhất với sảnh đồng chất.)
  • Monster hand (n, từ lóng): bộ bài cực kỳ mạnh.
    • Her full house was a monster hand. (Bộ bài xám của ấy một bộ bài cực mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbeatable hand: bộ bài không thể bị đánh bại.
  • Premium hand: bộ bài cao cấp, chất lượng cao.
Lưu ý
  • Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chơi bài poker một thuật ngữ lóng chuyên biệt. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
immortal hand

A player reveals an immortal hand during a high-stakes poker game.

danh từ
  1. (từ lóng) những con bài tốt nhất (bài pôke)